辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "chất lượng cao" (1件)

chất lượng cao
日本語 フ高品質の
マイ単語
Chúng tôi cam kết cung cấp sản phẩm chất lượng cao cho khách hàng.
私たちはお客様に高品質の製品を提供することをお約束します。

swap_horiz 類語検索結果 "chất lượng cao" (1件)

nhân lực chất lượng cao
日本語 フ質の高い人材
マイ単語
Việc đào tạo nhân lực chất lượng cao là rất cần thiết.
質の高い人材の育成は非常に重要です。

format_quote フレーズ検索結果 "chất lượng cao" (5件)

âm thanh chất lượng cao
高音質な音
Chúng tôi cam kết cung cấp sản phẩm chất lượng cao cho khách hàng.
私たちはお客様に高品質の製品を提供することをお約束します。
Đề án phát triển 1 triệu ha lúa chất lượng cao, phát thải thấp gắn với tăng trưởng xanh.
グリーン成長と連携した100万ヘクタールの高品質・低排出稲作開発計画。
Việc đào tạo nhân lực chất lượng cao là rất cần thiết.
質の高い人材の育成は非常に重要です。
Công ty này sản xuất mực in chất lượng cao.
この会社は高品質な印刷インクを製造している。