translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "chất lượng cao" (1件)
chất lượng cao
日本語 高品質の
Chúng tôi cam kết cung cấp sản phẩm chất lượng cao cho khách hàng.
私たちはお客様に高品質の製品を提供することをお約束します。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "chất lượng cao" (1件)
nhân lực chất lượng cao
日本語 質の高い人材
Việc đào tạo nhân lực chất lượng cao là rất cần thiết.
質の高い人材の育成は非常に重要です。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "chất lượng cao" (4件)
âm thanh chất lượng cao
高音質な音
Chúng tôi cam kết cung cấp sản phẩm chất lượng cao cho khách hàng.
私たちはお客様に高品質の製品を提供することをお約束します。
Đề án phát triển 1 triệu ha lúa chất lượng cao, phát thải thấp gắn với tăng trưởng xanh.
グリーン成長と連携した100万ヘクタールの高品質・低排出稲作開発計画。
Việc đào tạo nhân lực chất lượng cao là rất cần thiết.
質の高い人材の育成は非常に重要です。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)